ẩn sỉ

ẩn sỉ

Ông cụ ấy là một ẩn sỉ sống trong túp lều nhỏ bên cạnh một khu rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người học vấn, tài năng nhưng sống ẩn dật, không ra làm quan: Chỉ một học giả, nhà nho tài nhưng chọn lối sống ẩn dật, xa lánh chốn quan trường, không tham gia vào chính sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong lịch sử, nhiều ẩn sỉ sống nơi rừng núi, lấy thiên nhiên làm bạn.
    • Ông cụ ấy không phải một nông dân bình thường, thực chất một ẩn sỉ uyên bác.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm ẩn sỉ": chọn lối sống ẩn dật, thoát tục của một ẩn .
    • Sau bao năm bon chen, ông quyết định về quê làm ẩn sỉ.
  • "Tâm hồn ẩn sỉ": chỉ tâm tính, phong thái thanh cao, ưa thích sự yên tĩnh, xa lánh hư vinh.
    • sống giữa phố thị, ông vẫn giữ cho mình một tâm hồn ẩn sỉ.
Biến thể từ gần giống
  • Ẩn dật (động từ/ tính từ): sống ẩn mình, lánh đời.
  • Ẩn (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ người sống ẩn dật. (Lưu ý: "Ẩn " "Ẩn sỉ" có thể được dùng thay thế cho nhau, tuy nhiên "ẩn sỉ" thường mang sắc thái cổ điển, văn chương hơn).
  • Nho sĩ ẩn dật: cụm từ mô tả hơn thân phận của người đó ( một nhà nho).
Từ đồng nghĩa
  • Ẩn : người sống ẩn dật.
  • : thường chỉ người ở ẩn theo đạo Phật hoặc Đạo giáo, nhưng cũng có nghĩa tương tự.
  • Kẻ ẩn: cách nói mô tả.
Từ trái nghĩa
  • Quan lại: những người ra làm quan, tham gia triều chính.
  • Công hầu: người tước vị, chức sắc cao trong xã hội phong kiến.
Thành ngữ, khái niệm liên quan
  • "Độc thiện kỳ thân": một triết lý sống của các ẩn sỉ, nghĩa là giữ mình trong sạch, tu dưỡng bản thân.
  • "Vào hang hùm, ra lỗ hổng": (thành ngữ phản nghĩa) chỉ việc dấn thân vào chốn nguy hiểm, đối lập với lựa chọn sống ẩn dật an toàn của ẩn sỉ.